cao tăng
발음
북부
/kaːw˧˧ taŋ˧˧/
중부
/kaːw˧˥ taŋ˧˥/
남부
/kaːw˧˧ taŋ˧˧/
듣기
고승 ensenior monk
명사
고승
senior monk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고승
문화·고유명사
수행의 덕과 연륜이 높은 불교 승려.
vi Vị cao tăng này đã dành cả đời để tu hành.
ko 이 고승은 평생을 수행에 바쳤다.
구성
cao / tăng / 한월어. 한자는 高僧 …
▸
구성
cao / tăng / 한월어. 한자는 高僧 …
어원한월어. 한자는 高僧
한자
출처 대조 완료
대표 후보
高僧
음절별 후보
cao
高
tăng
增
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cao tầng / cảo táng / xe tăng / thuế giá trị gia tăng …
▸
유의어
cao tầng / cảo táng / xe tăng / thuế giá trị gia tăng …
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …