canh gác
발음
북부
/kajŋ˧˧ ɣaːk˧˥/
중부
/kan˧˥ ɣa̰ːk˩˧/
남부
/kan˧˧ ɣaːk˧˥/
듣기
경비하다 enguard
동사
경비하다
guard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경비하다
안전·긴급상황
치안과 안전을 확보하기 위해 장소를 감시하고 보호하는 행동.
vi Những người lính đang canh gác ở cổng thành vào ban đêm.
ko 군인들이 밤에 성문을 경비하고 있다.
구성
canh / gác / canh + gác 의 합성 …
▸
구성
canh / gác / canh + gác 의 합성 …
어원canh + gác 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
更擱
음절별 후보
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
gác
擱(挌 / 櫊 / 𨆿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
canh giữ / thủ hộ / 경비
▸
유의어
canh giữ / thủ hộ / 경비
쓰임
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
쓰임
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …