cam phước đông
발음
북부
/kaːm˧˧ fɨək˧˥ ɗəwŋ˧˧/
중부
/kaːm˧˥ fɨə̰k˩˧ ɗəwŋ˧˥/
남부
/kaːm˧˧ fɨək˧˥ ɗəwŋ˧˧/
듣기
캄푹동 enplace name
고유명사
캄푹동
place name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
캄푹동
지명의 고유 명사.
vi Tôi muốn đến thăm Cam Phước Đông.
ko 나는 캄푹동을 방문하고 싶다.
구성
cam / phước / đông
▸
구성
cam / phước / đông
쓰임
da cam / cam sành / cam go / xe cam nhông …
▸
쓰임
da cam / cam sành / cam go / xe cam nhông …