cựu sinh viên
발음
북부
/kḭʔw˨˩ sïŋ˧˧ viən˧˧/
중부
/kɨ̰w˨˨ ʂïn˧˥ jiəŋ˧˥/
남부
/kɨw˨˩˨ ʂɨn˧˧ jiəŋ˧˧/
듣기
졸업생 engraduate
명사
졸업생
graduate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
졸업생
담화·논리
대학이나 전문학교에서 과정을 수료하고 졸업한 사람.
vi Các cựu sinh viên thường về thăm trường vào dịp kỷ niệm.
ko 동문들은 기념일에 학교를 자주 방문한다.
구성
cựu / sinh viên
▸
구성
cựu / sinh viên
유의어
cựu truyền / cựu binh / cựu / cựu điển …
▸
유의어
cựu truyền / cựu binh / cựu / cựu điển …
쓰임
cựu đường thư / cựu thời / cựu ước / cựu chiến binh
▸
쓰임
cựu đường thư / cựu thời / cựu ước / cựu chiến binh