cựa trình
발음
북부
/kɨ̰ʔə˨˩ ʨï̤ŋ˨˩/
중부
/kɨ̰ə˨˨ tʂïn˧˧/
남부
/kɨə˨˩˨ tʂɨn˨˩/
듣기
길을 떠나다 enset out
unknown
길을 떠나다
set out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
길을 떠나다
To start a journey or begin traveling along a specific path.
vi Chúng tôi bắt đầu cựa trình vào lúc sáng sớm tinh sương.
ko We set out on our journey in the early morning mist.
구성
cựa / trình / 距呈
▸
구성
cựa / trình / 距呈
한자
음절 대응 추정
대표 후보
距呈
음절별 후보
cựa
距
trình
呈
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lên đường / xuất phát / ngứa chân / đăng trình …
▸
유의어
lên đường / xuất phát / ngứa chân / đăng trình …
쓰임
kèn cựa / cụ cựa / tréo cựa / cứng cựa …
▸
쓰임
kèn cựa / cụ cựa / tréo cựa / cứng cựa …