cự nẫm
발음
북부
/kɨ̰ʔ˨˩ nəʔəm˧˥/
중부
/kɨ̰˨˨ nəm˧˩˨/
남부
/kɨ˨˩˨ nəm˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Cự Nẫm là tên của một địa danh.
ko 끄남은 지명이다.
구성
cự
▸
구성
cự
쓰임
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự
▸
쓰임
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự