cứt đái
발음
북부
/kɨt˧˥ ɗaːj˧˥/
중부
/kɨ̰k˩˧ ɗa̰ːj˩˧/
남부
/kɨk˧˥ ɗaːj˧˥/
배설물 enexcreta
명사
배설물
excreta
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배설물
담화·논리
생물의 체내에서 배설되는 노폐물.
vi Cần phải xử lý cứt đái để đảm bảo vệ sinh môi trường.
ko 환경 위생을 위해 배설물을 처리해야 한다.
구성
cứt / đái
▸
구성
cứt / đái
유의어
cứt / cứt sắt / cứt mũi / cứt ráy …
▸
유의어
cứt / cứt sắt / cứt mũi / cứt ráy …
쓰임
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi …
▸
쓰임
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi …