cụ kỵ
고조부모 engreat-great-grandparent
명사
고조부모
great-great-grandparent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고조부모
담화·논리
증조부모의 부모 세대.
vi Bức ảnh cũ này chụp lại các bậc cụ kỵ của gia đình tôi.
ko 이 오래된 사진은 우리 고조부모님의 것이다.
구성
cụ / kỵ
▸
구성
cụ / kỵ
유의어
cù kỳ
▸
유의어
cù kỳ
쓰임
dụng cụ / công cụ / chiến cụ / nhạc cụ …
▸
쓰임
dụng cụ / công cụ / chiến cụ / nhạc cụ …