cộng hoà liên bang
듣기
연방 공화국 enfederal republic
명사
연방 공화국
federal republic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연방 공화국 담화·논리
각 주가 중앙 정부 아래 일정 부분 자치권을 가진 정부 형태.
vi Nhiều quốc gia trên thế giới theo thể chế cộng hoà liên bang.
ko 세계의 많은 나라가 연방 공화국 체제를 따른다.
구성
cộng hoà / liên bang / cộng hoà + liên bang 의 합성
▸
구성
cộng hoà / liên bang / cộng hoà + liên bang 의 합성
어원cộng hoà + liên bang 의 합성
유의어
cộng hòa liên bang
▸
유의어
cộng hòa liên bang
쓰임
cộng hoà liên bang đức / cộng hoà liên bang myanmar / việt nam cộng hoà / cộng hoà nhân dân trung hoa …
▸
쓰임
cộng hoà liên bang đức / cộng hoà liên bang myanmar / việt nam cộng hoà / cộng hoà nhân dân trung hoa …