cộng hòa ba lan
발음
북부
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ ɓaː˧˧ laːn˧˧/
중부
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ ɓaː˧˥ laːŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ ɓaː˧˧ laːŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Cộng hòa Ba Lan là tên của một địa danh.
ko 폴란드 공화국은 지명이다.
구성
cộng hòa / ba lan
▸
구성
cộng hòa / ba lan
쓰임
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
쓰임
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …