cội nguồn
발음
북부
/ko̰ʔj˨˩ ŋuən˨˩/
중부
/ko̰j˨˨ ŋuəŋ˧˧/
남부
/koj˨˩˨ ŋuəŋ˨˩/
듣기
근원 enroot
명사
근원
root
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
근원
담화·논리
사물이나 현상이 시작된 곳, 또는 기본적인 근본 원인.
vi Chúng ta cần tìm hiểu cội nguồn của vấn đề này.
ko 우리는 이 문제의 근원을 찾아야 한다.
구성
cội / nguồn
▸
구성
cội / nguồn
유의어
khởi điểm / xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên …
▸
유의어
khởi điểm / xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên …
쓰임
nguồn cội / gạo cội / khởi nguồn / nguồn cơn …
▸
쓰임
nguồn cội / gạo cội / khởi nguồn / nguồn cơn …