cồm cộm
발음
북부
/ko̤m˨˩ ko̰ʔm˨˩/
중부
/kom˧˧ ko̰m˨˨/
남부
/kom˨˩ kom˨˩˨/
부기 enslight swelling
형용사
부기
slight swelling
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
부기
성질·상태
약간의 부기나 부피감을 묘사하는 축소적 표현.
vi Mắt tôi cảm thấy hơi cồm cộm sau khi ngủ dậy.
ko 일어난 후 눈에 약간의 부기가 느껴진다.
구성
cộm
▸
구성
cộm
유의어
cồm cộp / nổi cộm / dày cộm / lộm cộm
▸
유의어
cồm cộp / nổi cộm / dày cộm / lộm cộm
쓰임
cộm cán
▸
쓰임
cộm cán