cảnh kỹ
발음
북부
/ka̰jŋ˧˩˧ kiʔi˧˥/
중부
/kan˧˩˨ ki˧˩˨/
남부
/kan˨˩˦ ki˨˩˦/
카인끼 enproper name
고유명사
카인끼
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
카인끼
베트남의 지명 또는 인명
vi Tên "cảnh kỹ" xuất hiện trong văn bản.
ko '카인끼'라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
cảnh / kỹ
▸
구성
cảnh / kỹ
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …