cản
발음
북부
/ka̰ːn˧˩˧/
중부
/kaːŋ˧˩˨/
남부
/kaːŋ˨˩˦/
듣기
방지하다 ento prevent
동사
방지하다
to prevent
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
방지하다 (to prevent)
뜻 1
동사
방지하다
기본 동작
무언가를 미연에 방지하거나 누군가의 행동을 저지하는 것.
vi Đừng cản tôi thực hiện ước mơ của mình.
ko 내가 꿈을 이루는 것을 방해하지 마라.
구조물 (dam)
뜻 1
명사
댐
강물의 흐름을 막거나 제어하기 위해 지은 구조물.
vi Họ vừa mới xây dựng một con cản trên sông.
ko 그들은 방금 강에 댐을 건설했다.
유의어
cận / cấn / cẩn / cắn …
▸
유의어
cận / cấn / cẩn / cắn …
쓰임
ngăn cản / cấm cản / vật cản / rào cản …
▸
쓰임
ngăn cản / cấm cản / vật cản / rào cản …