cạc mạng
듣기
네트워크 카드 ennetwork interface card
명사
네트워크 카드
network interface card
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
네트워크 카드
담화·논리
기기가 네트워크에 연결될 수 있게 해주는 컴퓨터 부품.
vi Bạn cần lắp thêm một chiếc cạc mạng để máy tính có thể kết nối internet.
ko 인터넷에 연결하려면 네트워크 카드를 설치해야 한다.
구성
cạc / mạng / 𡁤命
▸
구성
cạc / mạng / 𡁤命
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡁤命
음절별 후보
cạc
𡁤
mạng
命
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cạc / cạc màn hình / cạc âm thanh / cạc vi-dít …
▸
유의어
cạc / cạc màn hình / cạc âm thanh / cạc vi-dít …
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng
▸
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng