cưu dạ
발음
북부
/kiw˧˧ za̰ːʔ˨˩/
중부
/kɨw˧˥ ja̰ː˨˨/
남부
/kɨw˧˧ jaː˨˩˨/
듣기
가슴에 품다 enharbor a feeling
unknown
가슴에 품다
harbor a feeling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
가슴에 품다
To keep a deep feeling or thought hidden within one's heart.
vi Anh ấy luôn cưu dạ lòng biết ơn đối với thầy giáo.
ko He always harbors a feeling of gratitude in his heart toward his teacher.
구성
cưu / dạ / 鳩唯
▸
구성
cưu / dạ / 鳩唯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
鳩唯
음절별 후보
cưu
鳩
dạ
唯
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chứa chấp / cưu mang / cưu / khắc xương ghi dạ …
▸
유의어
chứa chấp / cưu mang / cưu / khắc xương ghi dạ …
쓰임
dương cưu / cưu ma / ban cưu / mạnh đức tư cưu …
▸
쓰임
dương cưu / cưu ma / ban cưu / mạnh đức tư cưu …