cường bạo
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ ɓa̰ːʔw˨˩/
중부
/kɨəŋ˧˧ ɓa̰ːw˨˨/
남부
/kɨəŋ˨˩ ɓaːw˨˩˨/
폭군적인 entyrannical
형용사
폭군적인
tyrannical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
폭군적인
성질·상태
힘을 사용하여 타인을 불공정하고 비인도적이며 잔인하게 억압하는 태도나 행위.
vi Hành động cường bạo này rất thiếu nhân tính.
ko 이 폭군적인 행동은 매우 비인도적이다.
구성
cường / bạo
▸
구성
cường / bạo
유의어
cuồng bạo / cường quốc / cường tập / cường kích …
▸
유의어
cuồng bạo / cường quốc / cường tập / cường kích …
쓰임
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …
▸
쓰임
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …