cơm gạo
발음
북부
/kəːm˧˧ ɣa̰ːʔw˨˩/
중부
/kəːm˧˥ ɣa̰ːw˨˨/
남부
/kəːm˧˧ ɣaːw˨˩˨/
듣기
일상적인 식사 enrice and food
명사
일상적인 식사
rice and food
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일상적인 식사
담화·논리
일상생활에 필수적인 쌀과 기본적인 식료품에 대한 일반 용어.
vi Mọi người đều lo lắng về chuyện cơm gạo hằng ngày.
ko 모두가 일상적인 식사를 걱정한다.
구성
cơm / gạo
▸
구성
cơm / gạo
유의어
bột gạo / vo gạo / thấy có thóc mới cho vay gạo / bài gạo …
▸
유의어
bột gạo / vo gạo / thấy có thóc mới cho vay gạo / bài gạo …
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …