căn cứ
발음
북부
/kan˧˧ kɨ˧˥/
중부
/kaŋ˧˥ kɨ̰˩˧/
남부
/kaŋ˧˧ kɨ˧˥/
듣기
근거 enbasis or grounds
명사
근거
basis or grounds
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
근거 (basis or grounds)
명사
뜻 1
명사
근거
담화·논리
무엇이 성립하기 위한 사실이나 이유, 근거.
vi Bạn không có căn cứ nào để buộc tội anh ấy.
ko 그를 고발할 근거가 전혀 없다.
동사
뜻 2
동사
근거하다
사실이나 원칙을 논의나 결정의 기반으로 삼다.
vi Họ căn cứ vào luật lệ để đưa ra quyết định cuối cùng.
ko 그들은 규칙에 근거하여 최종 결정을 내렸다.
기지 (military base)
뜻 1
명사
기지
군인이나 장비를 주둔시키기 위한 고정 시설이나 장소.
vi Quân đội đã thiết lập một căn cứ mới ở biên giới.
ko 군이 국경에 새로운 기지를 건설했다.
구성
căn / cứ
▸
구성
căn / cứ
유의어
cần cù / chiếm cứ / trách cứ / hùng cứ
▸
유의어
cần cù / chiếm cứ / trách cứ / hùng cứ
쓰임
vô căn cứ / căn cứ địa / căn cứ quân sự / căn hộ …
▸
쓰임
vô căn cứ / căn cứ địa / căn cứ quân sự / căn hộ …