cún
발음
북부
/kun˧˥/
중부
/kṵŋ˩˧/
남부
/kuŋ˧˥/
듣기
강아지 enpuppy
명사
강아지
puppy
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
강아지
아직 다 자라지 않은 어린 개.
vi Con cún nhỏ đang chạy nhảy trong sân.
ko 강아지가 마당을 뛰어다니고 있다.
유의어
cùn / cún con / chó con / 강아지
▸
유의어
cùn / cún con / chó con / 강아지