cõi vĩnh hằng
듣기
영원한 세계 eneternal realm
명사
영원한 세계
eternal realm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
영원한 세계
담화·논리
사후에 사람들이 간다고 믿어지는, 영원히 존재하는 곳.
vi Linh hồn người quá cố đã về cõi vĩnh hằng.
ko 고인의 영혼은 영원한 세계로 떠났다.
구성
cõi / vĩnh hằng / cõi + vĩnh hằng 의 합성
▸
구성
cõi / vĩnh hằng / cõi + vĩnh hằng 의 합성
어원cõi + vĩnh hằng 의 합성
유의어
cõi / cõi âm / cõi đời / cõi tiên …
▸
유의어
cõi / cõi âm / cõi đời / cõi tiên …
쓰임
cõi tạm / bờ cõi / còm cõi / cõi dương
▸
쓰임
cõi tạm / bờ cõi / còm cõi / cõi dương