công trường
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˧/
남부
/kəwŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩/
듣기
공사 현장 enconstruction site
명사
공사 현장
construction site
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
공사 현장 (construction site)
뜻 1
명사
공사 현장
직업·직장
건축이나 토목 공사가 진행되고 있는 장소.
vi Các công nhân đang làm việc chăm chỉ trên công trường.
ko 노동자들이 공사 현장에서 열심히 일하고 있다.
광장 (public square)
뜻 1
명사
광장
호치민시의 특정 광장이나 로터리를 가리키는 명칭.
vi Chúng tôi hẹn gặp nhau ở công trường trước nhà thờ.
ko 우리는 대성당 앞 광장에서 만나기로 약속했다.
구성
công / trường
▸
구성
công / trường
쓰임
công trường thủ công / công việc / thành công / công nghệ …
▸
쓰임
công trường thủ công / công việc / thành công / công nghệ …