công quỹ
발음
북부
/kəwŋ˧˧ kwiʔi˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ kwi˧˩˨/
남부
/kəwŋ˧˧ wi˨˩˦/
듣기
공적 자금 enpublic fund
명사
공적 자금
public fund
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공적 자금
담화·논리
공공의 이익을 위해 사용되는 정부나 공공기관의 자금.
vi Việc sử dụng công quỹ sai mục đích sẽ bị xử phạt.
ko 공금을 오용하는 것은 처벌받아야 한다.
구성
công / quỹ
▸
구성
công / quỹ
유의어
ký quỹ / gây quỹ
▸
유의어
ký quỹ / gây quỹ
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …