công nô
발음
북부
/kəwŋ˧˧ no˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ no˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ no˧˧/
듣기
공노비 enpublic slave
명사
공노비
public slave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공노비 담화·논리
봉건 시대에 국가나 관청에 소속되어 부림을 받던 노비.
vi Thời phong kiến, công nô phải làm việc nặng nhọc trong các công trình của triều đình.
ko 봉건 시대에 공노비들은 조정의 공사에서 고된 중노동을 해야 했다.
구성
công / nô / 工奴
▸
구성
công / nô / 工奴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工奴
음절별 후보
công
工
nô
奴(帑)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cộng nô / công nợ / gia nô / chủ nô …
▸
유의어
cộng nô / công nợ / gia nô / chủ nô …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …