công lí
발음
북부
/kəwŋ˧˧ li˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ lḭ˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ li˧˥/
듣기
정의 enjustice
명사
정의
justice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정의
정치·제도
특히 법이 적용될 때의 공정함과 도덕적 올바름.
vi Mọi người đều mong muốn công lí được thực thi một cách công bằng.
ko 모두가 정의가 공정하게 집행되기를 바란다.
구성
công / lí / 한월어. 한자는 公理 …
▸
구성
công / lí / 한월어. 한자는 公理 …
어원한월어. 한자는 公理
한자
출처 대조 완료
대표 후보
公理
음절별 후보
công
工
lí
理(李)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hành lí / đổng lí / có lí / mô hình hoá quản lí …
▸
유의어
hành lí / đổng lí / có lí / mô hình hoá quản lí …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …