công hạnh
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ha̰ʔjŋ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ha̰n˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ han˨˩˨/
듣기
안내하다 enguide
동사
안내하다
guide
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
안내하다
기본 동작
올바른 방향이나 절차를 안내함.
vi Người dẫn đường công hạnh cho đoàn khách.
ko 안내인이 일행의 길을 안내한다.
구성
công / hạnh / 工杏
▸
구성
công / hạnh / 工杏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工杏
음절별 후보
công
工
hạnh
杏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mách bảo / dìu dắt / phẩm hạnh / đạo hạnh …
▸
유의어
mách bảo / dìu dắt / phẩm hạnh / đạo hạnh …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …