công chứng viên
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨɨŋ˧˥ viən˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ ʨɨ̰ŋ˩˧ jiəŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ ʨɨŋ˧˥ jiəŋ˧˧/
듣기
공증인 ennotary public
명사
공증인
notary public
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공증인
직업·직장
Jobs
서류나 계약의 법적 효력을 증명하는 공적 자격자.
vi Công chứng viên đang kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng nhà đất.
ko 공증인이 부동산 계약의 유효성을 확인하고 있다.
구성
công chứng / viên / 한월어. 한자는 公證員 …
▸
구성
công chứng / viên / 한월어. 한자는 公證員 …
어원한월어. 한자는 公證員
한자
출처 대조 완료
대표 후보
公證員
음절별 후보
công
工
chứng
證
viên
員
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phóng viên / công viên / sinh viên / thành viên …
▸
유의어
phóng viên / công viên / sinh viên / thành viên …
쓰임
diễn viên / nhân viên / giáo viên / giảng viên
▸
쓰임
diễn viên / nhân viên / giáo viên / giảng viên