cô nhi quả phụ
발음
북부
/ko˧˧ ɲi˧˧ kwa̰ː˧˩˧ fṵʔ˨˩/
중부
/ko˧˥ ɲi˧˥ kwaː˧˩˨ fṵ˨˨/
남부
/ko˧˧ ɲi˧˧ waː˨˩˦ fu˨˩˨/
전쟁 고아와 미망인 enwar orphans and widows
명사
전쟁 고아와 미망인
war orphans and widows
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전쟁 고아와 미망인 담화·논리
전쟁으로 부모를 잃은 아이와 남편을 잃은 여성.
vi Tổ chức này hỗ trợ các cô nhi quả phụ sau chiến tranh.
ko 이 조직은 전후 전쟁 고아와 미망인을 지원하고 있다.
구성
cô nhi / quả phụ
▸
구성
cô nhi / quả phụ
유의어
tổ phụ / hiệp phụ / hấp phụ / góa phụ …
▸
유의어
tổ phụ / hiệp phụ / hấp phụ / góa phụ …
쓰임
cô nhi viện
▸
쓰임
cô nhi viện