cán mã pờ
발음
북부
/kaːn˧˥ maʔa˧˥ pə̤ː˨˩/
중부
/ka̰ːŋ˩˧ maː˧˩˨ pəː˧˧/
남부
/kaːŋ˧˥ maː˨˩˦ pəː˨˩/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유 명사.
vi Cán Mã Pờ là tên một địa danh.
ko Cán Mã Pờ는 지명이다.
구성
cán / mã / pờ
▸
구성
cán / mã / pờ
쓰임
công cán / cán bộ / tài cán / cán cân …
▸
쓰임
công cán / cán bộ / tài cán / cán cân …