cá vền
듣기
납자루류 encarp bream
명사
납자루류
carp bream
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
납자루류
담화·논리
강에 서식하는 납작한 몸과 은색 비늘을 가진 민물고기.
vi Con cá vền này có lớp vảy bạc lấp lánh.
ko 이 납자루는 은색 비늘이 반짝인다.
구성
cá
▸
구성
cá
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh
▸
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh