cá heo
발음
북부
/kaː˧˥ hɛw˧˧/
중부
/ka̰ː˩˧ hɛw˧˥/
남부
/kaː˧˥ hɛw˧˧/
듣기
돌고래 endolphin
명사
돌고래
dolphin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
돌고래
동물·반려동물
Animals
돌고래로 알려진 수생 포유류.
vi Chúng tôi đã thấy một đàn cá heo đang bơi lội.
ko 수영하는 돌고래 떼를 보았다.
구성
cá / heo
▸
구성
cá / heo
유의어
thịt heo / óc heo / bánh da heo / giò heo …
▸
유의어
thịt heo / óc heo / bánh da heo / giò heo …
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …