cà phê sữa
듣기
우유 커피 encoffee with milk
명사
우유 커피
coffee with milk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우유 커피
담화·논리
Coffee mixed with milk.
구성
cà phê / sữa / 袈批𣷱
▸
구성
cà phê / sữa / 袈批𣷱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
袈批𣷱
음절별 후보
cà
袈(鎶 / 𣘁)
phê
批
sữa
𣷱(𣷲)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
cà phê sữa đá / quán cà phê / cà phê cà pháo / cà phê trứng …
▸
쓰임
cà phê sữa đá / quán cà phê / cà phê cà pháo / cà phê trứng …