C
발음
북부
/kə̤ː˨˩/
중부
/kəː˧˧/
남부
/kəː˨˩/
듣기
언니 enabbr. of chị
대명사
언니
abbr. of chị
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
대명사
너 (약어)
대명사·지시어
친구 또는 연하의 남성을 지칭하는 'Cậu'의 약어.
vi C đang làm gì đấy?
ko 너, 뭐 하고 있어?
뜻 2
대명사
언니 (약어)
약간 연상의 여성을 지칭하는 'Chị'의 약어.
vi C đi chợ mua đồ giúp em nhé.
ko 언니, 시장에 가서 물건 좀 사 와.
쓰임
độ c / công chức loại c
▸
쓰임
độ c / công chức loại c