buồn thỉu buồn thiu
발음
북부
/ɓuən˨˩ tʰḭw˧˩˧ ɓuən˨˩ tʰiw˧˧/
중부
/ɓuəŋ˧˧ tʰiw˧˩˨ ɓuəŋ˧˧ tʰiw˧˥/
남부
/ɓuəŋ˨˩ tʰiw˨˩˦ ɓuəŋ˨˩ tʰiw˧˧/
심한 슬픔 engreat sadness
명사
심한 슬픔
great sadness
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
심한 슬픔 담화·논리
보통보다 훨씬 더 깊이 슬퍼하며 기운이 빠진 상태.
구성
buồn thỉu / buồn thiu
▸
구성
buồn thỉu / buồn thiu
유의어
buồn thiu / khóc nhè chè thiu
▸
유의어
buồn thiu / khóc nhè chè thiu