biệt khu
듣기
특별구 enspecial zone
명사
특별구
special zone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
특별구 문화·고유명사
특정한 행정 목적이나 제한적 통제를 위해 따로 떼어놓은 지정 구역.
vi Khu vực này được quy định là một biệt khu.
ko 이 지역은 특별구로 지정되어 있다.
구성
biệt / khu
▸
구성
biệt / khu
유의어
biệt / biệt tăm / biệt kích / biệt động quân …
▸
유의어
biệt / biệt tăm / biệt kích / biệt động quân …
쓰임
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
쓰임
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …