biện-biệt
분별하다 envariant spelling of bien biet
동사
분별하다
variant spelling of bien biet
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
분별하다
명확하게 분별함을 뜻하는 옛 표기.
vi Bạn cần phải biện-biệt rõ ràng giữa điều đúng và điều sai.
ko 옳은 것과 그른 것을 명확하게 구별해야 한다.