biêt
발음
북부
/ɓiət˧˧/
중부
/ɓiək˧˥/
남부
/ɓiək˧˧/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Chúng tôi đã ghé thăm Biêt.
ko 우리는 비엣을 방문했다.
유의어
biết / biệt
▸
유의어
biết / biệt