BBC
발음
북부
/ɓe˧˧ ɓe˧˧ ke˧˧/
중부
/ɓe˧˥ ɓe˧˥ ke˧˥/
남부
/ɓe˧˧ ɓe˧˧ ke˧˧/
abbrev
BBC
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
abbrev
BBC
영국 방송 협회의 약어(BBC).
vi Nhiều người tin tưởng vào thông tin từ đài BBC.
ko Many people trust the information from the BBC.