BASIC
발음
북부
/ɓaː˧˧ si˧˧/
중부
/ɓaː˧˥ ʂi˧˥/
남부
/ɓaː˧˧ ʂi˧˧/
듣기
BASIC 언어 enBASIC programming language
abbrev
BASIC 언어
BASIC programming language
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
abbrev
BASIC 언어
문화·고유명사
초보자가 배우기 쉽게 설계된 간단한 컴퓨터 프로그래밍 언어.
vi Tôi đã học lập trình bằng ngôn ngữ BASIC.
ko 나는 BASIC 언어로 프로그래밍을 배웠다.