bẻ quế cung thiềm
발음
북부
/ɓɛ̰˧˩˧ kwe˧˥ kuŋ˧˧ tʰiə̤m˨˩/
중부
/ɓɛ˧˩˨ kwḛ˩˧ kuŋ˧˥ tʰiəm˧˧/
남부
/ɓɛ˨˩˦ we˧˥ kuŋ˧˧ tʰiəm˨˩/
시험에 합격하다 ensucceed in exams
unknown
시험에 합격하다
succeed in exams
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
시험에 합격하다 담화·논리
난관인 시험에서의 성공을 가리키는 전통 성구.
vi Anh ấy đã nỗ lực học tập để mong ngày bẻ quế cung thiềm.
ko 그는 시험 합격을 바라고 공부에 매진했다.
구성
bẻ quế / cung thiềm
▸
구성
bẻ quế / cung thiềm
유의어
bẻ lái / bẻ gãy / bẻ / bẻ khóa …
▸
유의어
bẻ lái / bẻ gãy / bẻ / bẻ khóa …