Bắc Mỹ
발음
북부
/ɓak˧˥ miʔi˧˥/
중부
/ɓa̰k˩˧ mi˧˩˨/
남부
/ɓak˧˥ mi˨˩˦/
듣기
북미의 enNorth American
형용사
북미의
North American
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
북미의
문화·고유명사
북아메리카 대륙과 관련된 것.
vi Đây là một loài chim Bắc Mỹ đặc hữu.
ko 이것은 북미 고유의 새 종류이다.
구성
bắc / mỹ
▸
구성
bắc / mỹ
쓰임
bắc mỹ an / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …
▸
쓰임
bắc mỹ an / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …