bản thể luận
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ tʰḛ˧˩˧ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ tʰe˧˩˨ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ tʰe˨˩˦ lwəŋ˨˩˨/
듣기
존재론 enontology
명사
존재론
ontology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
존재론
담화·논리
존재와 실재의 본질을 연구하는 철학의 한 분야.
vi Bản thể luận là một lĩnh vực quan trọng trong triết học.
ko 존재론은 철학의 중요한 분야이다.
구성
bản thể / luận / 本體論
▸
구성
bản thể / luận / 本體論
한자
음절 대응 추정
대표 후보
本體論
음절별 후보
bản
本
thể
體
luận
論
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tranh luận / xã luận / nhận thức luận / duy vật luận …
▸
유의어
tranh luận / xã luận / nhận thức luận / duy vật luận …
쓰임
bản thể học / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
쓰임
bản thể học / thảo luận / dư luận / lập luận …