bản cáo trạng
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ kaːw˧˥ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ ka̰ːw˩˧ tʂa̰ːŋ˨˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ kaːw˧˥ tʂaːŋ˨˩˨/
듣기
기소장 enindictment
명사
기소장
indictment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기소장
담화·논리
재판에서, 피고인에 대한 고발 내용이 기재된 공식 문서.
vi Luật sư đang đọc kỹ bản cáo trạng trước khi phiên tòa bắt đầu.
ko 변호사는 재판이 시작되기 전에 기소장을 주의 깊게 읽고 있다.
구성
bản / cáo trạng / 本吿狀
▸
구성
bản / cáo trạng / 本吿狀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
本吿狀
음절별 후보
bản
本
cáo
吿(𤞺)
trạng
狀
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cáo trạng / sự trạng / tình trạng / tuyến giáp trạng …
▸
유의어
cáo trạng / sự trạng / tình trạng / tuyến giáp trạng …
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản