bạc nhạc
발음
북부
/ɓa̰ːʔk˨˩ ɲa̰ːʔk˨˩/
중부
/ɓa̰ːk˨˨ ɲa̰ːk˨˨/
남부
/ɓaːk˨˩˨ ɲaːk˨˩˨/
듣기
질긴 고기 enstringy meat
명사
질긴 고기
stringy meat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
질긴 고기
담화·논리
질긴 힘줄이나 지방이 많아 먹기 힘든 고기.
vi Phần thịt này quá nhiều bạc nhạc nên rất khó nhai.
ko 이 고기 부위는 지방과 힘줄이 너무 많아 씹기 어렵다.
구성
bạc / nhạc
▸
구성
bạc / nhạc
유의어
thịt / lạp / tiểu hổ / thịt thà
▸
유의어
thịt / lạp / tiểu hổ / thịt thà
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …
▸
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …