bưng riềng
발음
북부
/ɓɨŋ˧˧ ziə̤ŋ˨˩/
중부
/ɓɨŋ˧˥ ʐiəŋ˧˧/
남부
/ɓɨŋ˧˧ ɹiəŋ˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Bưng Riềng là tên của một địa danh.
ko 붕리엥은 지명이다.
구성
bưng / riềng
▸
구성
bưng / riềng
쓰임
bưng bít / bưng mắt bắt chim / bưng biền / bưng bưng …
▸
쓰임
bưng bít / bưng mắt bắt chim / bưng biền / bưng bưng …