bường an
발음
북부
/ɓɨə̤ŋ˨˩ aːn˧˧/
중부
/ɓɨəŋ˧˧ aːŋ˧˥/
남부
/ɓɨəŋ˨˩ aːŋ˧˧/
평안 enpeace
형용사
평안
peace
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평안 성질·상태
Variant form of 'bình an', meaning peace and safety.
구성
an
▸
구성
an
쓰임
an toàn / công an / hội an / nghệ an
▸
쓰임
an toàn / công an / hội an / nghệ an