bún đậu mắm tôm
발음
북부
/ɓun˧˥ ɗə̰ʔw˨˩ mam˧˥ tom˧˧/
중부
/ɓṵŋ˩˧ ɗə̰w˨˨ ma̰m˩˧ tom˧˥/
남부
/ɓuŋ˧˥ ɗəw˨˩˨ mam˧˥ tom˧˧/
듣기
분다우맘똠 envermicelli with tofu
명사
분다우맘똠
vermicelli with tofu
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분다우맘똠
요리·음식
Food & Dishes
면, 튀긴 두부, 발효 새우 페이스트를 곁들인 베트남 음식.
vi Bún đậu mắm tôm là một món ăn dân dã và rất ngon miệng.
ko 튀긴 두부와 맘똠을 곁들인 면 요리는 소박하고 맛있다.
구성
bún / đậu / mắm tôm …
▸
구성
bún / đậu / mắm tôm …
어원bún + đậu + mắm tôm 의 합성
유의어
bún thang / bún cua / bún / bún mọc …
▸
유의어
bún thang / bún cua / bún / bún mọc …
쓰임
bún ốc / bún chả / bún bò huế / bún thịt nướng …
▸
쓰임
bún ốc / bún chả / bún bò huế / bún thịt nướng …