bông tuyết
듣기
눈송이 ensnowflake
명사
눈송이
snowflake
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
눈송이
담화·논리
한랭한 날씨에 하늘에서 떨어지는 섬세한 얼음 결정.
vi Những bông tuyết trắng muốt bắt đầu rơi xuống từ bầu trời mùa đông.
ko 겨울 하늘에서 순백의 눈송이가 흩날리기 시작했다.
뜻 2
명사
예민한 사람
특별한 존재라고 믿고 비판에 예민한 사람을 가리키는 비유적 표현.
vi Đừng hành xử như một bông tuyết mong manh và dễ bị tổn thương như thế.
ko 그렇게 깨지기 쉽고 예민한 사람처럼 행동하지 마.
구성
bông / tuyết
▸
구성
bông / tuyết
쓰임
không có bông tuyết nào trong sạch / thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa …
▸
쓰임
không có bông tuyết nào trong sạch / thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa …