bôm bốp
발음
북부
/ɓom˧˧ ɓop˧˥/
중부
/ɓom˧˥ ɓo̰p˩˧/
남부
/ɓom˧˧ ɓop˧˥/
듣기
탁탁 거리는 소리 enpopping or clapping
형용사
탁탁 거리는 소리
popping or clapping
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
탁탁 거리는 소리
성질·상태
박수 소리나 펑 하는 소리와 같이 작고 날카로운 소리의 연속.
vi Tiếng pháo nổ bôm bốp.
ko 폭죽이 탁탁 소리를 내며 터졌다.
구성
bôm / bốp
▸
구성
bôm / bốp
유의어
bồm bộp / bôm / lốp bốp / trắng bốp …
▸
유의어
bồm bộp / bôm / lốp bốp / trắng bốp …
쓰임
chiềng bôm / bốp chát
▸
쓰임
chiềng bôm / bốp chát