bóc ngắn cắn dài
무례한먹방 enclumsy eating
구
무례한먹방
clumsy eating
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
무례한먹방
담화·논리
To eat in a sloppy way by peeling off bits first and eating unevenly.
구성
bóc / ngắn
▸
구성
bóc / ngắn
유의어
bóc trần / bóc mẽ / bóc tem / bóc …
▸
유의어
bóc trần / bóc mẽ / bóc tem / bóc …
쓰임
bóc lột / cướp bóc / ngắn mạch / ngắn ngủi …
▸
쓰임
bóc lột / cướp bóc / ngắn mạch / ngắn ngủi …